XuanHuongDaLat.comXuân Hương Đà Lạt
Lịch sử và tên gọi

Đà Lạt thời Pháp thuộc: từ khu điều dưỡng trên giấy đến đô thị quanh hồ

Từ ý tưởng khu điều dưỡng cuối thế kỷ XIX đến quy hoạch Hébrard 1923, đường sắt 1932 và những năm Thế chiến II: lõi trung tâm Đà Lạt đã thành hình ra sao.

Hillside of tall pine trees with a few old pastel villas half hidden in fog, a quiet curving road below, soft grey morning light, distant figure walking

Đà Lạt không được xây trong một lần. Từ đề xuất của Yersin và quyết định của Toàn quyền Paul Doumer cuối thế kỷ XIX, phải mất khoảng ba thập kỷ, qua nhiều lần dừng lại vì thiếu tiền và thiếu đường, khu nghỉ dưỡng mới thành đô thị thật. Các mốc chính thường được nhắc là: tỉnh Lang Biang lập cuối thập niên 1890 với trung tâm ở Dankia, đô thị Đà Lạt được lập thành đơn vị riêng vào giữa thập niên 1910, quy hoạch tổng thể của kiến trúc sư Ernest Hébrard năm 1923 và tuyến đường sắt răng cưa lên tới Đà Lạt năm 1932.

Phần lớn những gì làm nên khung của phường Xuân Hương-Đà Lạt hôm nay, từ hồ ở giữa, khu chợ ở thung lũng, biệt thự trên đồi đến ga ở phía đông, đều được định hình trong giai đoạn này. Bài viết đi qua từng chặng, với lưu ý rằng một số năm tháng cụ thể có sai khác giữa các tài liệu; chỗ nào chưa thống nhất sẽ ghi rõ.

Chặng đầu: tỉnh Lang Biang và trung tâm Dankia

Sau khi Paul Doumer chấp nhận ý tưởng lập khu điều dưỡng trên cao nguyên, các đoàn khảo sát được cử lên để đo đạc và tìm đường. Đoàn được nhắc nhiều là đoàn do đại uý Thouard dẫn đầu, khảo sát tuyến đường từ vùng duyên hải lên cao nguyên trong khoảng 1897 đến 1898. Kết quả khảo sát cho thấy việc mở đường khả thi nhưng tốn kém.

Theo nhiều tài liệu địa chí, cuối năm 1899 chính quyền thuộc địa lập tỉnh Lang Biang, trung tâm đặt ở Dankia, vùng thấp hơn ở phía bắc gần chân núi Lang Biang. Một số công trình đầu tiên như trạm thí nghiệm nông nghiệp, nơi ở cho viên chức được dựng ở đây. Dankia lúc đó mới là cái tên được chú ý, còn Đà Lạt chỉ là một vùng thung lũng có suối và buôn làng người Lạt.

Chặng đầu này cho thấy đặc điểm sẽ theo Đà Lạt suốt nhiều năm: dự án phụ thuộc nặng vào ý chí của người đứng đầu chính quyền thuộc địa. Khi Doumer rời Đông Dương năm 1902, sự quan tâm giảm, ngân sách bị cắt, và việc xây dựng gần như dừng lại trong một thời gian. Có tài liệu ghi tỉnh Lang Biang bị bãi bỏ ít năm sau đó, vùng này trở thành một đơn vị hành chính nhỏ hơn trực thuộc tỉnh dưới đồng bằng.

Chặng chững lại và những con đường đầu tiên

Trong khoảng mười năm đầu thế kỷ XX, Đà Lạt tiến chậm. Thứ cản trở lớn nhất là đường. Đi từ duyên hải lên cao nguyên phải qua đèo dốc, rừng rậm, mùa mưa đường lầy lội, sạt lở. Mỗi viên gạch, mỗi tấm tôn để xây dựng đều phải chở lên bằng sức người, sức ngựa hoặc xe bò, đắt đến mức nhiều dự án chỉ dừng ở bản vẽ.

Dần dần, các tuyến đường bộ được mở và cải thiện: tuyến từ Phan Rang lên qua vùng Đơn Dương, và về sau là tuyến từ Sài Gòn lên qua Bảo Lộc, Di Linh và đèo Prenn, tiền thân của quốc lộ 20 ngày nay. Đèo Prenn, cửa ngõ phía nam đi vào trung tâm Đà Lạt, nằm trên địa bàn phường 3 cũ, nay thuộc phường Xuân Hương-Đà Lạt. Mỗi tuyến đường mở ra là một bước làm cho chi phí xây dựng ở cao nguyên giảm xuống.

Song song với đường bộ là kế hoạch đường sắt từ Tháp Chàm lên Đà Lạt, khởi công từ những năm đầu thế kỷ XX và kéo dài nhiều chục năm vì địa hình hiểm trở, có đoạn phải dùng đường ray răng cưa để leo dốc. Câu chuyện tuyến đường sắt này đủ dài để có bài riêng; ở đây chỉ cần biết rằng nó là một trong những lý do chính giúp Đà Lạt bứt lên vào thập niên 1930.

Thành đơn vị đô thị và cái hồ ở giữa

Khoảng giữa thập niên 1910, Đà Lạt được lập thành một đơn vị đô thị riêng. Các tài liệu thường nhắc mốc năm 1916, gắn với việc lập “thị tứ” Đà Lạt, và đến đầu thập niên 1920 Đà Lạt được nâng thành thị xã. Đây là bước chuyển quan trọng: từ một khu điều dưỡng nhỏ thuộc quyền quản lý của tỉnh khác, Đà Lạt có bộ máy riêng, có người đứng đầu riêng và có ngân sách để quy hoạch.

Cũng trong giai đoạn này, dòng suối chảy qua thung lũng trung tâm được chặn lại để tạo hồ. Theo các tài liệu phổ biến, việc này bắt đầu vào khoảng năm 1919, dưới thời viên công sứ Cunhac. Cái hồ, về sau mang tên Xuân Hương, trở thành điểm tựa của mọi bản quy hoạch tiếp theo: các trục đường, các khu chức năng đều được sắp xếp xoay quanh mặt nước.

Nhìn trên bản đồ hôm nay, có thể thấy rõ logic ấy. Khu chợ và phố buôn bán nằm ở đầu hồ phía tây, nơi thung lũng thấp và dễ đi lại. Các khu biệt thự, khách sạn lớn nằm trên những ngọn đồi nhìn xuống hồ. Phía đông là đồi trường học và về sau là ga. Toàn bộ những khu ấy nay đều nằm trong hoặc giáp phường Xuân Hương-Đà Lạt, nên phường này về thực chất chính là phần Đà Lạt được quy hoạch đầu tiên.

Quy hoạch Hébrard năm 1923: bộ khung còn đến hôm nay

Năm 1923, kiến trúc sư và nhà quy hoạch Ernest Hébrard, khi đó phụ trách công tác quy hoạch đô thị ở Đông Dương, lập đồ án quy hoạch cho Đà Lạt. Đây là bản quy hoạch được nhắc nhiều nhất trong lịch sử đô thị này, vì nhiều nguyên tắc của nó vẫn ảnh hưởng đến cách Đà Lạt được quản lý cho tới nay.

Ý tưởng cốt lõi của Hébrard là giữ cảnh quan làm trung tâm. Hồ và các thung lũng xung quanh được để trống, không xây dày, tạo thành một vành đai xanh giữa lòng đô thị. Rừng thông trên các ngọn đồi được giữ lại làm phông nền. Công trình được phân bố theo khu chức năng: khu hành chính, khu nghỉ dưỡng, khu dân cư, khu buôn bán. Mật độ xây dựng ở các khu biệt thự được giữ thấp để mỗi ngôi nhà có vườn và tầm nhìn riêng.

Quy hoạch thời ấy cũng mang dấu ấn thuộc địa rõ ràng, với xu hướng tách khu ở của người châu Âu trên đồi cao và khu ở, khu buôn bán của người Việt ở vùng thấp quanh chợ. Ngày nay, sự phân tách ấy không còn ý nghĩa hành chính, nhưng vẫn để lại dấu vết trong cách khu trung tâm được tổ chức: nhà phố dày đặc quanh chợ, biệt thự thưa thớt trên đồi.

Khi người Đà Lạt tranh luận về việc có nên xây cao tầng quanh hồ, có nên san đồi làm dự án, hay giữ khoảng trống thung lũng, họ thường nhắc lại tinh thần quy hoạch này như một chuẩn mực. Phần kiến trúc cụ thể của các công trình được viết ở mục kiến trúc và di sản.

Thập niên 1920–1930: đô thị lớn dần

Sau quy hoạch Hébrard, Đà Lạt bước vào giai đoạn xây dựng nhanh. Khách sạn Langbiang Palace khai trương năm 1922 trên đồi phía nam hồ, nay thường được gọi theo tên khách sạn Palace, trở thành biểu tượng của Đà Lạt nghỉ dưỡng. Trường trung học Pháp mang tên Yersin được lập trong thập niên 1920 và chuyển về khu đồi phía đông hồ. Các biệt thự tư nhân mọc dần trên những con đường mới mở.

Năm 1932, tuyến đường sắt lên tới Đà Lạt, và vài năm sau nhà ga mới được hoàn thành ở phía đông hồ. Từ đây, việc đi lại giữa Đà Lạt và đồng bằng nhanh và rẻ hơn hẳn, hàng hoá, vật liệu và người lên cao nguyên nhiều hơn. Rau và hoa từ Đà Lạt bắt đầu có đường xuống Sài Gòn và các tỉnh duyên hải.

Cùng lúc, cộng đồng người Việt ở Đà Lạt lớn lên rõ rệt. Thợ xây, thợ mộc, người buôn bán, người làm vườn từ miền Trung, miền Bắc lên lập nghiệp, hình thành các xóm ấp quanh khu chợ và ở vùng ven. Khu chợ trung tâm, ban đầu là chợ nhỏ dựng bằng vật liệu nhẹ, được làm lại nhiều lần theo đà tăng dân số. Những con phố buôn bán như Phan Đình Phùng ngày nay có gốc từ giai đoạn này.

Những năm Thế chiến thứ hai: Đà Lạt đông người nhất

Giai đoạn đầu thập niên 1940 là một chặng đặc biệt. Chiến tranh ở châu Âu và trên biển khiến người Pháp ở Đông Dương gần như không thể về nước nghỉ phép. Đà Lạt trở thành nơi thay thế: người Pháp từ khắp Đông Dương lên đây nghỉ ngơi, đưa con lên học, thậm chí chuyển hẳn gia đình lên sống. Nhu cầu nhà ở tăng vọt, nhiều biệt thự được xây trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh ấy, một đồ án quy hoạch mới được lập đầu thập niên 1940, thường được gắn với tên kiến trúc sư Jacques Lagisquet. Đồ án này điều chỉnh quy hoạch cũ cho phù hợp với quy mô dân số lớn hơn, nhưng vẫn giữ tinh thần bảo vệ cảnh quan hồ và thung lũng. Các tài liệu khác nhau ghi năm lập đồ án lệch nhau đôi chút, nên ở đây chỉ nói chung là đầu thập niên 1940.

Giai đoạn này kết thúc cùng với những biến động lớn năm 1945. Từ đó, Đà Lạt bước vào những thập kỷ mới với nhiều lần đổi chủ quản, tách nhập tỉnh và đổi tên, được trình bày ở một bài khác trong mục này. Nhưng bộ khung đô thị quanh hồ, cái mà phường Xuân Hương-Đà Lạt đang thừa hưởng, đã gần như hoàn chỉnh vào thời điểm ấy.

Các mốc chính, đọc nhanh

Bảng dưới gom các mốc đã nói ở trên. Những mốc có ghi “khoảng” là những chỗ tài liệu chưa hoàn toàn thống nhất về năm hoặc tháng cụ thể.

Thời điểmSự kiệnLiên quan đến khu trung tâm hôm nay
1893Yersin lên cao nguyên Lang BiangKhởi đầu ý tưởng
Khoảng 1897–1899Khảo sát, lập tỉnh Lang Biang, trung tâm ở DankiaTrung tâm chưa ở Đà Lạt
Khoảng 1916–đầu 1920Đà Lạt thành đơn vị đô thị, rồi thị xãCó bộ máy, ngân sách riêng
Khoảng 1919Chặn suối tạo hồHồ Xuân Hương ra đời
1923Quy hoạch HébrardKhung hồ, đồi, thung lũng xanh
1932Đường sắt lên tới Đà LạtGa phía đông hồ, giao thương tăng
Đầu thập niên 1940Quy hoạch điều chỉnh, xây dựng bùng lênThêm nhiều biệt thự trên đồi

Người muốn đối chiếu kỹ hơn nên tìm đọc các công trình địa chí về Đà Lạt và Lâm Đồng đã xuất bản, vì đó là nguồn tổng hợp từ lưu trữ thời Pháp.

Câu hỏi thường gặp

Đà Lạt được thành lập năm nào?

Không có một ngày thành lập duy nhất được mọi tài liệu thống nhất. Mốc 1893, khi Yersin lên cao nguyên Lang Biang, thường được dùng làm năm khởi đầu. Đà Lạt thành đơn vị đô thị riêng khoảng giữa thập niên 1910 và thành thị xã đầu thập niên 1920.

Quy hoạch Hébrard có ý nghĩa gì với Đà Lạt hôm nay?

Quy hoạch năm 1923 của Ernest Hébrard đặt hồ và thung lũng làm trung tâm xanh, giữ rừng thông trên đồi, phân khu chức năng và hạn chế mật độ. Những nguyên tắc này vẫn là chuẩn mực được nhắc đến mỗi khi bàn chuyện xây dựng quanh hồ Xuân Hương.

Vì sao trung tâm ban đầu là Dankia chứ không phải Đà Lạt?

Dankia là nơi các đoàn khảo sát đầu tiên chọn đặt trung tâm tỉnh Lang Biang. Về sau người ta thấy thung lũng Đà Lạt kín gió, đồi thoải và có nguồn nước tốt hơn để xây đô thị, nên trung tâm dời về đây và Dankia trở thành vùng ven.

Khách sạn Langbiang Palace mở năm nào?

Theo các tài liệu phổ biến, khách sạn Langbiang Palace trên đồi phía nam hồ Xuân Hương khai trương năm 1922. Đây là một trong những công trình biểu tượng của Đà Lạt nghỉ dưỡng thời Pháp, nay thường được gọi là khách sạn Palace và vẫn hoạt động.

Thế chiến thứ hai ảnh hưởng thế nào đến Đà Lạt?

Vì chiến tranh, người Pháp ở Đông Dương khó về nước nên kéo lên Đà Lạt nghỉ dưỡng và sinh sống. Dân số và nhu cầu nhà ở tăng nhanh, nhiều biệt thự được xây đầu thập niên 1940, quy hoạch được điều chỉnh để đáp ứng quy mô mới.

Người Việt đến Đà Lạt từ khi nào?

Người Việt có mặt từ những ngày đầu xây dựng với tư cách thợ, phu làm đường, người buôn bán. Cộng đồng này lớn nhanh từ thập niên 1920 và 1930, lập các xóm ấp quanh chợ và vùng ven, đến từ nhiều tỉnh miền Trung và miền Bắc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.